water spirit
Định nghĩa
Danh từ:
- Tinh linh nước, thủy thần: "water spirit" chỉ một sinh vật siêu nhiên, thường được mô tả như một nàng tiên hoặc linh hồn, sống và cai quản các vùng nước như sông, hồ, biển, suối.
Ví dụ sử dụng
- (Truyền thuyết kể rằng có một tinh linh nước sống trong hồ này.)
- (Nhiều nền văn hóa có những câu chuyện về các thủy thần bảo vệ sông ngòi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a water spirit": trở thành một tinh linh nước (thường dùng trong văn chương hoặc thần thoại).
- In the story, the girl was turned into a water spirit after saving a fish. (Trong câu chuyện, cô gái bị biến thành một tinh linh nước sau khi cứu một con cá.)
"water spirit worship": tín ngưỡng thờ thủy thần.
- Water spirit worship is common in coastal villages. (Tín ngưỡng thờ thủy thần phổ biến ở các làng chài ven biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Water nymph (n): nữ thần nước (một loại tinh linh nước trong thần thoại Hy Lạp).
- The water nymph danced by the stream. (Nữ thần nước nhảy múa bên dòng suối.)
- Mermaid (n): nàng tiên cá (sinh vật nửa người nửa cá, cũng là một loại tinh linh nước).
- The mermaid is a famous water spirit in folklore. (Nàng tiên cá là một tinh linh nước nổi tiếng trong văn hóa dân gian.)
Từ đồng nghĩa
- Spirit of the water: linh hồn của nước (cách diễn đạt tương tự nhưng ít dùng hơn).
- Aquatic deity: vị thần dưới nước (thường mang tính tôn giáo hơn).
Các cụm từ liên quan
- Water spirit legend: truyền thuyết về tinh linh nước.
- The water spirit legend has been passed down for generations. (Truyền thuyết về tinh linh nước đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.)
- Water spirit folklore: văn hóa dân gian về tinh linh nước.
- Water spirit folklore varies from region to region. (Văn hóa dân gian về tinh linh nước khác nhau giữa các vùng.)
Thành ngữ liên quan
- To see a water spirit: gặp tinh linh nước (thường dùng trong văn chương để chỉ một điều kỳ diệu hoặc huyền bí).
- He claimed to have seen a water spirit in the misty lagoon. (Anh ta tuyên bố đã nhìn thấy một tinh linh nước trong đầm phá mờ sương.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống